TanroDictionary Sổ từ

barbell

/ˈbɑːbel/

Anh
0

barbell là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thanh tạ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thanh tạ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He lifted the barbell above his head.