TanroDictionary Sổ từ

barefoot

/ˈbɛəfʊt/

Anh
0

barefoot là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chân không.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chân không.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please do not walk barefoot on the grass.

  2. to go (walk) barefoot

    đi chân không