TanroDictionary Sổ từ

bares

/bɛəz/

Anh
0

bares là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bare.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của baređộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The notice bares a simple truth.