TanroDictionary Sổ từ

bash out

/bˈaʃ ˈaʊt/

Anh
0

bash out là một từ tiếng Anh, có nghĩa: viết vội vàng (không chuẩn bị kỹ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. viết vội vàng (không chuẩn bị kỹ)động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I bashed the essay out the night before I had to hand it in.