Nghĩa tiếng Việt
- Tập hợp thuộc tính cơ bản [NB].danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
A basic attribute set helped the team.
/ˈbeɪsɪk ˈætrəˌbjuːt ˈsɛt/
basic attribute set là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tập hợp thuộc tính cơ bản [NB].
A basic attribute set helped the team.