TanroDictionary

bast

/ˈbæst/

Anh
0

bast là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Libe; Sợi libe, sợi vỏ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Libe.danh từEN-VI Dict
  2. Sợi libe, sợi vỏ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bark peel exposed the bast.

  2. Workers twisted bast into strong rope.