TanroDictionary Sổ từ

bastion

/ˈbæstiən/

Anh
0

bastion là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Pháo đài, thành luỹ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Pháo đài, thành luỹ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A stone bastion guarded the port.