/ˈbɔˌbi/
bawbee là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồng trinh.
He found a bawbee in an old pocket.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm