Nghĩa tiếng Việt
- Chuyển thành hơi từ một chất ở dạng khác như nước và dạng rắn.động từ
Ví dụ
-
Nước bay hơi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Nước bay hơi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép