TanroDictionary Sổ từ

bay hơi

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chuyển thành hơi từ một chất ở dạng khác như nước và dạng rắn.động từ

Ví dụ

  1. Nước bay hơi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép