TanroDictionary Sổ từ

be be

Việt
0

be be là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Làm ồn lên; Tht. Tiếng dê kêu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm ồn lên.động từWiktionary
  2. Tht. Tiếng dê kêu.động từWiktionary

Ví dụ

  1. Suốt ngày be be cái mồm.

  2. Dê, chó cả ngày đêm ăng ẳng, be be.