TanroDictionary Sổ từ

bed-clothes

/bedkləʊðz/

Anh
0

bed-clothes là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ đồ giường (chăn, gối, nệm, khăn trải giường).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bộ đồ giường (chăn, gối, nệm, khăn trải giường).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Please help me turn down the bed-clothes.

  2. to turn down the bed-clothes

    giũ giường