Nghĩa tiếng Việt
- Bộ đồ giường (chăn, gối, nệm, khăn trải giường).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Please help me turn down the bed-clothes.
-
to turn down the bed-clothes
giũ giường
/bedkləʊðz/
bed-clothes là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bộ đồ giường (chăn, gối, nệm, khăn trải giường).
Please help me turn down the bed-clothes.
to turn down the bed-clothes
giũ giường