TanroDictionary Sổ từ

befits

/bɪfˈɪts/

Anh
0

befits là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của befit.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của befitđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Such calm behavior befits a good leader.