TanroDictionary Sổ từ

befuddling

/bɪfˈʌdlɪŋ/

Anh
0

befuddling là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của befuddle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của befuddle.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The confusing map was befuddling the new hikers.