TanroDictionary Sổ từ

begin block

/bɪˈɡɪn ˈblɑːk/

Anh
0

begin block là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Khối bắt đầu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Khối bắt đầu.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He kept the begin block on the desk.