TanroDictionary

behavioural

/bɪˈheɪvjərəl/

Anh
0

behavioural là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thuộc về cách cư xử.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thuộc về cách cư xử.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She studied behavioural changes after lunch.