TanroDictionary Sổ từ

benedick

/ˈbɛnədɪk/

Anh
0

benedick là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người mới cưới vợ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người mới cưới vợ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The benedick smiled after the wedding dinner.