TanroDictionary Sổ từ

bereaved

/bɪˈriːvd/

Anh
0

bereaved là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của bereave; Gia quyến của người quá cố, tang quyến.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của bereaveđộng từEN-VI Dict
  2. Gia quyến của người quá cố, tang quyến.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bereaved family thanked their neighbors.

  2. The bereaved sat quietly in the hall.