TanroDictionary Sổ từ

besots

/bɪˈsɑːts/

Anh
0

besots là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của besot.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của besotđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That sweet smell besots the whole room.