TanroDictionary Sổ từ

bettered

/bˈɛtəd/

Anh
0

bettered là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của better.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của betterđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He bettered his score with practice.