TanroDictionary Sổ từ

bettor

/ˈbɛtə/

Anh
0

bettor là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Người đánh cược, người đánh cá.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Người đánh cược, người đánh cá.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bettor hoped his luck would change.