Nghĩa tiếng Việt
- Cây gai dầu.danh từEN-VI Dict
- Thuốc gai dầu (dùng để hút, nhai, uống... ).danh từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The farmer grew bhang near the back field.
-
Some people tried bhang at the festival.
/bæŋ/
bhang là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây gai dầu; Thuốc gai dầu (dùng để hút, nhai, uống... ).
The farmer grew bhang near the back field.
Some people tried bhang at the festival.