TanroDictionary Sổ từ

bhang

/bæŋ/

Anh
0

bhang là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây gai dầu; Thuốc gai dầu (dùng để hút, nhai, uống... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây gai dầu.danh từEN-VI Dict
  2. Thuốc gai dầu (dùng để hút, nhai, uống... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The farmer grew bhang near the back field.

  2. Some people tried bhang at the festival.