TanroDictionary Sổ từ

biên chung

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Nhạc cụ cổ của Trung Quốc, gồm một bộ chuông đồng, được chơi bằng giai điệu.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép