TanroDictionary Sổ từ

bijective

/bɪˈdʒektɪv/

Anh
0

bijective là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Song ánh (vừa đơn ánh, vừa toàn ánh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Song ánh (vừa đơn ánh, vừa toàn ánh).tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The mapping is bijective and simple.