Nghĩa tiếng Việt
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của billow.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Smoke is billowing from the chimney.
/bˈɪləʊɪŋ/
billowing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của billow.
Smoke is billowing from the chimney.