TanroDictionary Sổ từ

billowing

/bˈɪləʊɪŋ/

Anh
0

billowing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của billow.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của billow.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Smoke is billowing from the chimney.