TanroDictionary

binate

/ˈbaɪˌneɪt/

Anh
0

binate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thành đôi, thành cặp.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thành đôi, thành cặp.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The flowers grow in a binate pair.