TanroDictionary Sổ từ

binh hỏa

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Binh đao khói lửa, sự tàn phá của chiến tranh nói chung.danh từ
  2. Chiến tranh.danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép