binh khí là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Vũ khí của lực lượng vũ trang (nói khái quát).
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm