TanroDictionary Sổ từ

binh khố

Việt
0

binh khố là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Kho chứa khí giới của quân đội.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kho chứa khí giới của quân đội.danh từWiktionary