Nghĩa tiếng Việt
- Tình hình trong binh lính.danh từ
- Tình hình cuộc chiến.danh từ
Ví dụ
-
nghe ngóng binh tình
-
xem binh tình ra sao
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
nghe ngóng binh tình
xem binh tình ra sao
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép