TanroDictionary Sổ từ

binh tình

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tình hình trong binh lính.danh từ
  2. Tình hình cuộc chiến.danh từ

Ví dụ

  1. nghe ngóng binh tình

  2. xem binh tình ra sao

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép