TanroDictionary Sổ từ

binh vực

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng Nam Bộ của bênh vực.động từ

Ví dụ

  1. Anh em cốt lấy tình thân ái làm đầu, lá lành đùm lá rách, binh vực giúp lẫn nhau.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép