TanroDictionary Sổ từ

birthmark

/ˈbɜːθmɑːk/

Anh
0

birthmark là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Vết chàm, vết bớt: nốt ruồi xuất hiện khi hoặc ngay sau khi sinh.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Vết chàm, vết bớt: nốt ruồi xuất hiện khi hoặc ngay sau khi sinh.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Her birthmark is small and brown.