/ˈbaɪsəˌkænt/
bisecant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Song cát tuyến.
The bisecant line crossed both circles.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm