TanroDictionary Sổ từ

bisecant

/ˈbaɪsəˌkænt/

Anh
0

bisecant là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Song cát tuyến.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Song cát tuyến.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The bisecant line crossed both circles.