TanroDictionary Sổ từ

bivector

/ˈbaɪˌvektə/

Anh
0

bivector là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Song vectơ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Song vectơ.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A bivector can describe a plane.