TanroDictionary Sổ từ

blemished

/blˈɛmɪʃt/

Anh
0

blemished là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của blemish.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của blemishđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The scratch blemished the shiny surface.