TanroDictionary Sổ từ

blessedness

/ˈblesɪdnəs/

Anh
0

blessedness là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phúc lành; Hạnh phúc; sự sung sướng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phúc lành.danh từEN-VI Dict
  2. Hạnh phúc; sự sung sướng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She spoke of the blessedness of peace.

  2. The family lived in a state of blessedness.

  3. single blessedness

    (đùa cợt) thân thể của người không lập gia đình