TanroDictionary

blesser

/ˈblesə/

Anh
0

blesser là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Chương trình chuyển hệ thống = system switcher.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chương trình chuyển hệ thống = system switcher.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The program can blesser the system.