TanroDictionary Sổ từ

blighting

/blˈaɪtɪŋ/

Anh
0

blighting là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của blight.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của blight.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The drought is blighting the small garden.