TanroDictionary Sổ từ

blindage

/ˈblaɪndɪdʒ/

Anh
0

blindage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Luỹ chắn công sự.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Luỹ chắn công sự.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The soldiers built a blindage near camp.