/ˈblaɪndɪdʒ/
blindage là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Luỹ chắn công sự.
The soldiers built a blindage near camp.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm