TanroDictionary Sổ từ

blindfolding

/blˈaɪndfəʊldɪŋ/

Anh
0

blindfolding là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của blindfold.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của blindfold.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They are blindfolding the players now.