TanroDictionary

blotted

/blˈɒtɪd/

Anh
0

blotted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của blot.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của blotđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He blotted the spill with a cloth.