TanroDictionary

blueprinted

/ˈbluːprɪntɪd/

Anh
0

blueprinted là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của blueprint.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của blueprintđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The team blueprinted a safer bridge design.