TanroDictionary Sổ từ

bluet

/ˈbluːət/

Anh
0

bluet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cây cúc thỉ xa.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cây cúc thỉ xa.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. A bluet grew in the corner of the garden.