Nghĩa tiếng Việt
- hiện tại phân từ của blueđộng từEN-VI Dict
- Cũng blueing.danh từEN-VI Dict
- Sự hồ lơ.danh từEN-VI Dict
- phân từ hiện tại của blueđộng từWiktionary
Ví dụ
-
She was bluing the cloth by hand.
-
The bluing gave the shirt a cool tone.
-
Bluing made the water look faintly blue.