TanroDictionary Sổ từ

blurry

/ˈblɜːri/

Anh
0

blurry là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem blur.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem blurtính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry blurry points to blur.