TanroDictionary Sổ từ

bo mạch

Việt
0

bo mạch là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Xem bản mạch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem bản mạch: Tấm plastic có gắn sẵn các mạch dẫn điệndanh từWiktionary