/ˈbəʊtˌmænˌʃɪp/
boatmanship là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem boatman.
The entry boatmanship points to boatman.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm