TanroDictionary

bobtail

/ˈbɒbteɪl/

Anh
0

bobtail là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đuôi cộc; Ngựa cộc đuôi; chó cộc đuôi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đuôi cộc.danh từEN-VI Dict
  2. Ngựa cộc đuôi; chó cộc đuôi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The dog wagged its bobtail happily.

  2. The bobtail ran across the yard.