TanroDictionary Sổ từ

boll

/bəʊl/

Anh
0

boll là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quả nang (chủ yếu nói về cây bông, cây lanh).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quả nang (chủ yếu nói về cây bông, cây lanh).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The cotton boll opened in the heat.