TanroDictionary Sổ từ

boracic

/bɔːrˈæsɪk/

Anh
0

boracic là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Boric.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Boric.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The chemist prepared some boracic acid for the lab.

  2. boracic acid

    axit-boric