/ˈbɜːnəˌnaɪt/
bournonite là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Buanonit.
The geologist studied bournonite samples.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm